吉他
đàn guitar
Ví dụ câu thực tế
夏夜的校园草坪上,一位青年学生怀抱木吉他深情弹唱,吸引了许多同学驻足聆听。
xià yè de xiào yuán cǎo píng shàng, yī wèi qīng nián xué shēng huái bào mù jí tā shēn qíng dàn chàng, xī yǐn le xǔ duō tóng xué zhù zú líng tīng.
Trên bãi cỏ khuôn viên trường vào một đêm hè, một cậu sinh viên trẻ chơi đàn và hát một cách trìu mến với cây đàn ghita acoustic trên tay, khiến nhiều bạn cùng lớp dừng lại nghe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.