吉凶
vận may và rủi (trong chiêm tinh)
Ví dụ câu thực tế
在迷信落后的古代社会,人们遇到重大农耕战争大事往往习惯依靠烧甲骨占卜吉凶。
zài mí xìn luò hòu de gǔ dài shè huì, rén men yù dào zhòng dà nóng gēng zhàn zhēng dà shì wǎng wǎng xí guàn yī kào shāo jiǎ gǔ zhān bǔ jí xiōng.
Trong xã hội cổ đại mê tín và lạc hậu, người ta thường dựa vào việc đốt xương tiên để dự đoán vận may hay xui xẻo khi gặp những biến cố lớn về nông nghiệp, chiến tranh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.