吉普车

(吉普車)jí pǔ chē

xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

Ví dụ câu thực tế

探险队开着越野吉普车穿过了荒凉的大戈壁。

tàn xiǎn duì kāi zhe yuè yě jí pǔ chē chuān guò le huāng liáng de dà gē bì.

Đoàn thám hiểm lái xe jeep vượt địa hình xuyên qua thảo nguyên Gobi hoang vu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.