吉日

jí rì

ngày tốt / ngày may mắn

Ví dụ câu thực tế

民间传统习俗中往往忌讳在喜庆吉日提及晦气不吉利的言辞。

mín jiān chuán tǒng xí sú zhōng wǎng wǎng jì huì zài xǐ qìng jí rì tí jí huì qì bù jí lì de yán cí.

Trong phong tục dân gian truyền thống, việc nhắc đến những lời không may mắn, không may mắn trong những ngày vui, tốt lành thường là điều cấm kỵ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.