吉祥物
linh vật
Ví dụ câu thực tế
本届世界大学生冬季运动会的官方吉祥物造型憨态可掬,深受各国青年喜爱。
běn jiè shì jiè dà xué shēng dōng jì yùn dòng huì de guān fāng jí xiáng wù zào xíng hān tài kě jū, shēn shòu gè guó qīng nián xǐ ài.
Linh vật chính thức của Đại hội thể thao mùa đông Universiade năm nay có vẻ ngoài dễ thương, ngây thơ và được giới trẻ khắp nơi trên thế giới vô cùng yêu thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.