可

kě
Âm Hán Việt:KHẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kě

thật là, quả thật, có thể

#2kè

dùng trong 可汗[ke4 han2]

Ví dụ câu thực tế

你今天可真是帮了大忙!

nǐ jīn tiān kě zhēn shì bāng le dà máng!

Hôm nay cậu đúng là đã giúp một phen lớn!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.