可怜
(可憐)đáng thương, tội nghiệp
Ví dụ câu thực tế
这只小猫浑身湿透,真可怜。
zhè zhǐ xiǎo māo hún shēn shī tòu, zhēn kě lián.
Chú mèo con này ướt sũng cả người, thật đáng thương.
这个小孩儿找不到家了,真可怜。
zhè ge xiǎo hái ér zhǎo bú dào jiā le, zhēn kě lián.
Đứa trẻ này không thể tìm được nhà. Thật đáng thương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.