可爱
(可愛)đáng yêu, dễ thương
Ví dụ câu thực tế
这只刚出生的小猫真是太可爱了。
zhè zhǐ gāng chū shēng de xiǎo māo zhēn shì tài kě ài le.
Chú mèo con mới sinh này thật là quá đỗi đáng yêu.
你的儿子真可爱。
nǐ de ér zi zhēn kě ài.
Con trai của bạn thật đáng yêu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.