压

(壓)yā
Âm Hán Việt:ÁP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yā

đè, ép

#2yà

dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]

Ví dụ câu thực tế

卡车过重把这座桥压坏了。

kǎ chē guò zhòng bǎ zhè zuò qiáo yā huài le.

Xe tải quá nặng đã đè hỏng cây cầu này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

压 [yā] (ÁP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK