压倒
(壓倒)(tính từ) áp đảo; (động từ) làm cho choáng ngợp
Ví dụ câu thực tế
面对任何艰难险阻和惊涛骇浪的严峻考验,中国人民都拥有一往无前、压倒一切敌人的英雄气概。
miàn duì rèn hé jiān nán xiǎn zǔ hé jīng tāo hài làng de yán jùn kǎo yàn, zhōng guó rén mín dōu yōng yǒu yī wǎng wú qián, yā dǎo yī qiè dí rén de yīng xióng qì gài.
Đối mặt với mọi thử thách khắc nghiệt của khó khăn, trở ngại, sóng gió, nhân dân Trung Quốc có tinh thần anh dũng bất khuất tiến về phía trước, đánh bại mọi kẻ thù.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.