压抑

(壓抑)yā yì
Âm Hán Việt:ÁP ỨC

làm chán nản

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真压抑各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yā yì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm loại bỏ mọi yêu cầu công việc.

长期处在过度压抑紧张的封闭环境中容易诱发心理问题,白领群体应当适度到大自然中放松身心。

cháng qī chù zài guò dù yā yì jǐn zhāng de fēng bì huán jìng zhōng róng yì yòu fā xīn lǐ wèn tí, bái lǐng qún tǐ yīng dāng shì dù dào dà zì rán zhōng fàng sōng shēn xīn.

Ở trong một môi trường khép kín quá căng thẳng, căng thẳng trong thời gian dài dễ gây ra các vấn đề về tâm lý. Công nhân cổ trắng nên thư giãn với thiên nhiên một cách điều độ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

压抑 [yā yì] (ÁP ỨC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK