压垮
(壓垮)làm cho sụp đổ dưới sức nặng / (nghĩa bóng) áp đảo
Ví dụ câu thực tế
中华民族在历史上历经磨难却从未被压垮,而是在一次次战胜艰难苦难中实现凤凰涅槃。
zhōng huá mín zú zài lì shǐ shàng lì jīng mó nàn què cóng wèi bèi yā kuǎ, ér shì zài yī cì cì zhàn shèng jiān nán kǔ nàn zhōng shí xiàn fèng huáng niè pán.
Dân tộc Trung Hoa đã trải qua biết bao gian khổ trong lịch sử nhưng chưa bao giờ bị đè bẹp. Thay vào đó, nó đã đạt được niết bàn phượng hoàng bằng cách vượt qua khó khăn và đau khổ hết lần này đến lần khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.