压制

(壓制)yā zhì
Âm Hán Việt:ÁP CHẾ

đàn áp

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真压制各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yā zhì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm loại bỏ mọi yêu cầu công việc.

面对强大的正义力量,侵略者的嚣张气焰被彻底压制了下去。

miàn duì qiáng dà de zhèng yì lì liàng, qīn lüè zhě de xiāo zhāng qì yàn bèi chè dǐ yā zhì le xià qù.

Trước sức mạnh công lý hùng mạnh, lòng kiêu ngạo của quân xâm lược đã bị trấn áp hoàn toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

压制 [yā zhì] (ÁP CHẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK