压力
(壓力)áp lực, sức ép
Ví dụ câu thực tế
他工作压力很大,所以每天都很累。
tā gōng zuò yā lì hěn dà, suǒ yǐ měi tiān dōu hěn lèi.
Áp lực công việc của anh ấy rất lớn, cho nên mỗi ngày đều rất mệt.
他最近工作压力很大。
tā zuì jìn gōng zuò yā lì hěn dà.
Gần đây anh ấy phải chịu rất nhiều áp lực trong công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.