压缩
(壓縮)nén
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真压缩各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yā suō gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và tinh chỉnh các yêu cầu công việc khác nhau.
面对复杂多变的外部市场环境,企业通过智能化流程改造大幅压缩了生产周期和运营成本。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù shì chǎng huán jìng, qǐ yè tōng guò zhì néng huà liú chéng gǎi zào dà fú yā suō le shēng chǎn zhōu qī hé yùn yíng chéng běn.
Đối mặt với môi trường thị trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, các doanh nghiệp đã giảm đáng kể chu kỳ sản xuất và chi phí vận hành thông qua chuyển đổi quy trình thông minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.