包
Các tầng nghĩa / Phát âm
che phủ / gói / cầm / nắm bao gồm / phụ trách / hợp đồng (làm hoặc cho) / bọc / đựng / túi / ôm hoặc ôm chặt / bó / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
bao, cái túi; gói, bọc
Ví dụ câu thực tế
这个包真漂亮。
zhè ge bāo zhēn piào liàng.
Chiếc túi này thật đẹp.
我的包忘在房间里了。
wǒ de bāo wàng zài fáng jiān lǐ le.
Túi của tôi quên ở phòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.