包围

(包圍)bāo wéi
Âm Hán Việt:BAO VI

bao vây, vây quanh

Ví dụ câu thực tế

热情的歌迷把歌手包围了。

rè qíng de gē mí bǎ gē shǒu bāo wéi le.

Người hâm mộ nhiệt tình đã vây quanh ca sĩ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.