包庇

bāo bì
Âm Hán Việt:BAO TÝ

bao che, dung túng

Ví dụ câu thực tế

你不应该包庇犯了错的朋友。

nǐ bù yīng gāi bāo bì fàn le cuò de péng you.

Bạn không nên bao che cho người bạn đã phạm lỗi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

包庇 [bāo bì] (BAO TÝ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK