包装

(包裝)bāo zhuāng
Âm Hán Việt:BAO TRANG

đóng gói, bao bì

Ví dụ câu thực tế

这个礼盒的包装很精美。

zhè ge lǐ hé de bāo zhuāng hěn jīng měi.

Bao bì của hộp quà này rất tinh xảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

包装 [bāo zhuāng] (BAO TRANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu