包括

bāo kuò
Âm Hán Việt:BAO QUÁT

bao gồm, gồm có

Ví dụ câu thực tế

这次旅行的费用包括了往返机票和酒店。

zhè cì lǚ xíng de fèi yòng bāo kuò le wǎng fǎn jī piào hé jiǔ diàn.

Chi phí chuyến đi này bao gồm vé máy bay khứ hồi và khách sạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

包括 [bāo kuò] (BAO QUÁT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu