包扎

bāo zā
Âm Hán Việt:BAO TRÁT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bāo zā

băng một vết thương; băng bó

#2bāo zā

băng bó / gói / gói ghém / băng bó (vết thương)

Ví dụ câu thực tế

护士动作熟练轻柔,很快就为伤者包扎好了手臂上的伤口。

hù shì dòng zuò shú liàn qīng róu, hěn kuài jiù wèi shāng zhě bāo zā hǎo le shǒu bì shàng de shāng kǒu.

Cô y tá hành động khéo léo và nhẹ nhàng, nhanh chóng băng bó vết thương trên cánh tay bị thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.