三

sān
Âm Hán Việt:TAM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sān

ba / 3

#2Sān

số 3

Ví dụ câu thực tế

桌上有三个苹果。

zhuō shàng yǒu sān gè píng guǒ.

Trên bàn có ba quả táo.

我有三本书。

wǒ yǒu sān běn shū.

Tôi có ba quyển sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.