三角
danh từ: tam giác; tính từ: hình tam giác
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分三角,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn sān jiǎo, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất hình tam giác, được người tiêu dùng ưa chuộng.
埃及金字塔独特的巨大三角锥体结构,经历了数千年的风沙侵蚀依然巍然屹立。
āi jí jīn zì tǎ dú tè de jù dà sān jiǎo zhuī tǐ jié gòu, jīng lì le shù qiān nián de fēng shā qīn shí yī rán wēi rán yì lì.
Cấu trúc kim tự tháp hình tam giác khổng lồ độc đáo của kim tự tháp Ai Cập vẫn sừng sững sừng sững sau hàng nghìn năm bị cát xói mòn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hình tam giác
đồng bằng châu thổ (địa lý)
quần sịp / quần lót
tam giác (nhạc cụ) / thanh sắt góc
lượng giác
lượng giác (toán học)
V-belt (a type of drive belt with a trapezoidal cross-section)
ê ke / tam giác (dùng để vẽ góc vuông)
cơ delta (trên vai)
hình chóp tam giác (toán học)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.