三分
một chút / ở mức độ nào đó
Ví dụ câu thực tế
顾客减少了三分之一。
gù kè jiǎn shǎo le sān fēn zhī yī.
Khách hàng giảm một phần ba.
在这场决定季后赛晋级名额的关键生死战中,球队新引进的顶级外援在第四节连续命中三分球锁定胜局。
zài zhè chǎng jué dìng jì hòu sài jìn jí míng é de guān jiàn shēng sǐ zhàn zhōng, qiú duì xīn yǐn jìn de dǐng jí wài yuán zài dì sì jié lián xù mìng zhòng sān fēn qiú suǒ dìng shèng jú.
Trong trận chiến sinh tử quyết định suất dự vòng loại trực tiếp này, các cầu thủ nước ngoài hàng đầu mới được giới thiệu của đội đã đánh ba điểm liên tiếp trong hiệp 4 để ấn định chiến thắng.
这位国家话剧院的老戏骨凭借炉火纯青的精湛演技,把历史人物的内心世界刻画得入木三分。
zhè wèi guó jiā huà jù yuàn de lǎo xì gǔ píng jiè lú huǒ chún qīng de jīng zhàn yǎn jì, bǎ lì shǐ rén wù de nèi xīn shì jiè kè huà dé rù mù sān fēn.
Với khả năng diễn xuất đỉnh cao, nam diễn viên kỳ cựu của Nhà hát Quốc gia này đã khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của các nhân vật lịch sử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.