HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Ngữ pháp HSK/#câu hỏi

#câu hỏi

29 điểm ngữ pháp liên quan đến "câu hỏi", phân theo chuẩn HSK 3.0 và HSK 2.0.

Ngữ pháp HSK · HSK 3.010 điểm ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 1 (HSK 3.0)

  • 吗Câu hỏi nghi vấn 吗 (ma)Không? / À? / Phải không? (trợ từ nghi vấn)
  • 什么Đại từ nghi vấn 什么 (shénme)Cái gì / Gì
  • 谁Đại từ nghi vấn 谁 (shéi/shuí)Ai / Của ai (hỏi về người)
  • 哪 / 哪儿Đại từ nghi vấn 哪 (nǎ) và 哪儿 (nǎr)Nào / Ở đâu (hỏi lựa chọn & địa điểm)
  • 几 / 多少Đại từ nghi vấn 几 (jǐ) và 多少 (duōshao)Mấy / Bao nhiêu (hỏi số lượng)
  • 呢Trợ từ ngữ khí 呢 (ne)Còn... thì sao? / ...đâu rồi?

Ngữ pháp HSK 4 (HSK 3.0)

  • 难道Phó từ nghi vấn tu từ 难道 (nándào): Lẽ nào / Chẳng lẽ...?Lẽ nào, chẳng lẽ (câu hỏi tu từ)
  • 究竟/到底Phó từ 究竟/到底 (rốt cuộc, rốt cục)Rốt cuộc, rốt cục (nhấn mạnh thắc mắc)

Ngữ pháp HSK 5 (HSK 3.0)

  • 究竟 vs 毕竟Phân biệt phó từ 究竟 (jiūjìng - rốt cuộc?) và 毕竟 (bìjìng - dù sao thì)究竟: rốt cuộc (hỏi); 毕竟: dù sao cũng (khẳng định)
  • 是否Phó từ nghi vấn trang trọng 是否 (shìfǒu): Liệu có... hay khôngLiệu có... hay không (văn viết)
Ngữ pháp HSK · HSK 2.019 điểm ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 1 (HSK 2.0)

  • 什么Đại từ nghi vấn 什么 (shénme)Cái gì, gì
  • 哪Đại từ nghi vấn 哪 (nǎ)Nào, cái nào
  • 几Đại từ nghi vấn 几 (jǐ)Mấy (số lượng nhỏ < 10)
  • 多少Đại từ nghi vấn 多少 (duōshao)Bao nhiêu
  • 怎么Đại từ nghi vấn 怎么 (zěnme)Như thế nào, bằng cách nào, sao
  • 怎么样Đại từ nghi vấn 怎么样 (zěnmeyàng)Thế nào, ra sao, được không
  • 哪儿Đại từ nghi vấn 哪儿 (nǎr)Ở đâu, đâu
  • 吗Trợ từ nghi vấn 吗 (ma)Không, phải không
  • 呢Trợ từ nghi vấn 呢 (ne) - Hỏi vị trí hoặc truy vấn tiếpĐâu, còn... thì sao?

Ngữ pháp HSK 2 (HSK 2.0)

  • 是不是Câu hỏi xác minh với 是不是 (shì bú shì) - Có phải... khôngCó phải là... không?
  • ……,好吗?Câu hỏi trưng cầu ý kiến ……,好吗? (hǎo ma) - Được không / Nhé...được không? / ...nhé?
  • 多 (hỏi số đo)Đại từ nghi vấn 多 (duō) - Hỏi số đo, mức độ (tuổi, chiều cao, cân nặng, cự ly)Bao nhiêu... (hỏi về số đo cụ thể)
  • 怎么 (hỏi nguyên nhân)Đại từ nghi vấn 怎么 (zěnme) - Hỏi nguyên nhân, lý do (ngữ khí ngạc nhiên)Sao, làm sao, tại sao (ngạc nhiên, thắc mắc)

Ngữ pháp HSK 3 (HSK 2.0)

  • 谁……谁Đại từ nghi vấn linh hoạt 1: Hai đại từ tương ứng (什么……就什么……)Dùng cùng một đại từ nghi vấn ở hai vế câu để biểu thị vế sau hoàn toàn phụ thuộc hoặc quyết định theo đối tượng ở vế trước (thích gì ăn nấy, đi đâu theo đấy).
  • 什么Đại từ nghi vấn linh hoạt 2: Phiếm chỉ không xác định, khiêm nhườngDùng đại từ nghi vấn (như 什么, 哪儿) để chỉ một đối tượng chung chung mà người nói không cần hoặc chưa thể chỉ định rõ ràng (như 'ăn gì đó', 'không có gì đặc biệt').
  • 谁都 / 什么都Đại từ nghi vấn linh hoạt 3: Phạm vi bao hàm toàn bộ (谁都 / 哪儿都 / 怎么都……)Dùng đại từ nghi vấn kết hợp với 也/都 để biểu thị tất cả mọi đối tượng trong một phạm vi đều như nhau, không có ngoại lệ.

Ngữ pháp HSK 4 (HSK 2.0)

  • 究竟究竟 (jiūjìng) – rốt cuộc (truy hỏi)rốt cuộc (truy hỏi)
  • 到底到底 (dàodǐ) – rốt cuộc; cuối cùng cũngrốt cuộc; cuối cùng cũng

Ngữ pháp HSK 5 (HSK 2.0)

  • 如何如何 (rúhé) – như thế nào, làm saonhư thế nào, làm sao

Chủ đề liên quan

  • đại từ
  • phó từ
  • trợ từ
  • số & số lượng
  • văn viết
  • đề nghị & khuyên
  • nơi chốn
  • nhấn mạnh
  • lựa chọn
  • mức độ
  • bất ngờ
  • cấu trúc cố định
  • phạm vi
  • khẩu ngữ
  • câu phản vấn
  • ngữ khí & thái độ

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →