黑
Các tầng nghĩa / Phát âm
đen, màu đen, tối
đen / tối / tà ác / bí mật / mờ ám / phi pháp / cất giấu (thứ gì đó) / bôi nhọ / tin tặc (mượn từ, tin học)
Ví dụ câu thực tế
我不喜欢黑颜色的衣服。
wǒ bù xǐ huān hēi yán sè de yī fú.
Tôi không thích quần áo màu đen.
到了七点,天就黑了。
dào le qī diǎn, tiān jiù hēi le.
Đến 7 giờ thì trời đã tối đen lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.