黑白
đen trắng
Ví dụ câu thực tế
这幅充满年代感的黑白老照片,真实记录了半个世纪前那个老工业城市的历史风貌。
zhè fú chōng mǎn nián dài gǎn de hēi bái lǎo zhào piān, zhēn shí jì lù le bàn gè shì jì qián nà ge lǎo gōng yè chéng shì de lì shǐ fēng mào.
Bức ảnh đen trắng cũ kỹ, đầy tuổi tác này đã ghi lại chân thực những nét lịch sử của thành phố công nghiệp cũ cách đây nửa thế kỷ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ) / nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét; phân biệt rõ đúng sai
(Đài Loan) heibaiqie, món ăn kèm với các nguyên liệu được chọn từ quầy trưng bày, thái lát và dọn chung trên đĩa (từ tiếng Đài Loan 烏白切, phát âm Tai-lo [oo-pe̍h-tshiat], trong đó 烏白 nghĩa là "tuỳ ý")
không thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng sai
tivi đen trắng
(tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) Hắc Bạch Vô Thường: hai vị thần, một người mặc đồ đen và một người mặc đồ trắng, chịu trách nhiệm dẫn dắt linh hồn người chết đến âm phủ
(loài chim ở Trung Quốc) chích chạch bụi Jerdon (Saxicola jerdoni)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.