黑手
kẻ ác thao túng ai đó hoặc cái gì từ hậu trường
Ví dụ câu thực tế
警方经过深入缜密的侦查,终于揪出了操纵这起经济案件的幕后黑手。
jǐng fāng jīng guò shēn rù zhěn mì de zhēn chá, zhōng yú jiū chū le cāo zòng zhè qǐ jīng jì àn jiàn de mù hòu hēi shǒu.
Sau một cuộc điều tra chuyên sâu và kỹ lưỡng, cuối cùng cảnh sát đã tìm ra kẻ chủ mưu đằng sau vụ án kinh tế này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.