顶

(頂)dǐng
Âm Hán Việt:ĐỈNH

Ví dụ câu thực tế

我们气喘吁吁地爬上山顶。

wǒ men qì chuǎn xū xū dì pá shàng shān dǐng.

Chúng tôi thở hổn hển trèo lên đỉnh núi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

顶 [dǐng] (ĐỈNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK