顶级
(頂級)cấp cao nhất
Ví dụ câu thực tế
这场国际车展汇聚了全球各大汽车品牌的顶级豪华车型。
zhè chǎng guó jì chē zhǎn huì jù le quán qiú gè dà qì chē pǐn pái de dǐng jí háo huá chē xíng.
Triển lãm ô tô quốc tế này quy tụ những mẫu xe sang hàng đầu từ các thương hiệu ô tô lớn trên toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.