顶尖
(頂尖)n. đỉnh; adj. hàng đầu
Ví dụ câu thực tế
只有汇聚全球顶尖的科研人才,才能在关键技术领域取得突破。
zhǐ yǒu huì jù quán qiú dǐng jiān de kē yán rén cái, cái néng zài guān jiàn jì shù lǐng yù qǔ dé tū pò.
Chỉ bằng cách tập hợp những tài năng nghiên cứu khoa học hàng đầu thế giới, chúng ta mới có thể đạt được những bước đột phá trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.