顶峰
(頂峰)đỉnh / chóp / nghĩa bóng: điểm cao nhất / kiệt tác
Ví dụ câu thực tế
登山队员用一根高强度耐磨专业攀岩绳子将彼此紧紧连接在一起,互相保护着向顶峰攀登。
dēng shān duì yuán yòng yī gēn gāo qiáng dù nài mó zhuān yè pān yán shéng zi jiāng bǐ cǐ jǐn jǐn lián jiē zài yì qǐ, hù xiāng bǎo hù zhe xiàng dǐng fēng pān dēng.
Những người leo núi sử dụng dây leo núi chuyên nghiệp có độ bền cao, chống mài mòn để kết nối chặt chẽ với nhau và bảo vệ nhau khi leo lên đỉnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.