露

lòu
Âm Hán Việt:LỘ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lòu

lộ ra, để lộ, hở ra

#2lù

sương / nước siro / mật / ngoài trời (không có mái che) / thể hiện / tiết lộ / phản bội / phơi bày

#3Lù

sương mai; biểu lộ, bộc lộ

Ví dụ câu thực tế

他笑得露出了大白牙。

tā xiào dé lù chū le dà bái yá.

Anh ấy cười lộ cả hàm răng trắng.

清晨草叶上挂着晶莹的露珠。

qīng chén cǎo yè shàng guà zhe jīng yíng de lù zhū.

Sáng sớm trên ngọn cỏ đọng những giọt sương mai long lanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

露 [lòu] (LỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK