露面
xuất hiện; trình diện trước công chúng
Ví dụ câu thực tế
这位在国际文坛享有崇高声誉的隐士派著名老学者数十年如一日深居简出,极少在喧嚣的商业晚会和媒体镜头前公开露面。
zhè wèi zài guó jì wén tán xiǎng yǒu chóng gāo shēng yù de yǐn shì pài zhù míng lǎo xué zhě shù shí nián rú yī rì shēn jū jiǎn chū, jí shǎo zài xuān xiāo de shāng yè wǎn huì hé méi tǐ jìng tóu qián gōng kāi lòu miàn.
Học giả ẩn sĩ nổi tiếng có danh tiếng cao trong giới văn học quốc tế này đã sống ẩn dật trong nhiều thập kỷ, hiếm khi xuất hiện trước công chúng tại những buổi tối làm việc ồn ào hoặc trước ống kính truyền thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.