露天
n. ngoài trời; adj. ở ngoài trời
Ví dụ câu thực tế
夏天的傍晚,村民们喜欢聚集在村委会门前的露天广场上看露天电影。
xià tiān de bàng wǎn, cūn mín men xǐ huān jù jí zài cūn wěi huì mén qián de lù tiān guǎng chǎng shàng kàn lù tiān diàn yǐng.
Vào những buổi tối mùa hè, dân làng thích tụ tập ở quảng trường trống trước ủy ban làng để xem phim ngoài trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.