除

chú
Âm Hán Việt:TRỪ

trừ, loại trừ, chia (toán)

Ví dụ câu thực tế

除了小明,大家今天都按时到了。

chú le xiǎo míng, dà jiā jīn tiān dōu àn shí dào le.

Ngoại trừ Tiểu Minh, hôm nay mọi người đều đến đúng giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.