除此之外
ngoài ra
Ví dụ câu thực tế
他在这家跨国企业主要负责海外市场业务,除此之外,还兼任技术顾问。
tā zài zhè jiā kuà guó qǐ yè zhǔ yào fù zé hǎi wài shì chǎng yè wù, chú cǐ zhī wài, hái jiān rèn jì shù gù wèn.
Ông chịu trách nhiệm chính về hoạt động kinh doanh thị trường nước ngoài của công ty đa quốc gia này. Ngoài ra, ông còn đảm nhận vai trò cố vấn kỹ thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.