除外

chú wài
Âm Hán Việt:TRỪ NGOẠI

loại trừ

Ví dụ câu thực tế

图书馆每周一全天闭馆进行内部设备维护,国家法定节假日除外。

tú shū guǎn měi zhōu yī quán tiān bì guǎn jìn xíng nèi bù shè bèi wéi hù, guó jiā fǎ dìng jié jià rì chú wài.

Thư viện đóng cửa cả ngày Thứ Hai hàng tuần để bảo trì thiết bị nội bộ, trừ các ngày lễ theo luật định của quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

除外 [chú wài] (TRỪ NGOẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu