除草
nhổ cỏ
Ví dụ câu thực tế
看到社区公共绿地杂草丛生,热心的邻居们自发组织起来开展除草美化活动。
kàn dào shè qū gōng gòng lǜ dì zá cǎo cóng shēng, rè xīn de lín jū men zì fā zǔ zhī qǐ lái kāi zhǎn chú cǎo měi huà huó dòng.
Nhận thấy không gian xanh công cộng trong cộng đồng mọc đầy cỏ dại, những người hàng xóm nhiệt tình đã tự phát tổ chức hoạt động làm cỏ và làm đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.