除去
v. loại bỏ; prep. ngoại trừ
Ví dụ câu thực tế
这款温和植物配方的洗面奶不仅能彻底除去面部油脂污垢,还具有深层保湿护肤的功效。
zhè kuǎn wēn hé zhí wù pèi fāng de xǐ miàn nǎi bù jǐn néng chè dǐ chú qù miàn bù yóu zhī wū gòu, hái jù yǒu shēn céng bǎo shī hù fū de gōng xiào.
Sữa rửa mặt nhẹ nhàng có nguồn gốc từ thực vật này không chỉ loại bỏ triệt để dầu và bụi bẩn trên mặt mà còn có tác dụng dưỡng ẩm và chăm sóc da sâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.