间

(間)jiān
Âm Hán Việt:GIAN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiān

giữa

#2jiàn

khoảng cách / tách ra / tỉa (cây con) / gieo rắc bất hòa

Ví dụ câu thực tế

我要订三间单人房。

wǒ yào dìng sān jiān dān rén fáng.

Tôi muốn đặt ba phòng đơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

间 [jiān] (GIAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK