间隔

(間隔)jiàn gé
Âm Hán Việt:GIAN CÁCH

v. để lại khoảng trống; n. khoảng thời gian

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真间隔各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiàn gé gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phân chia các nhiệm vụ khác nhau một cách cẩn thận.

这趟高铁在早晚高峰时段每间隔十分钟就发出一班车。

zhè tàng gāo tiě zài zǎo wǎn gāo fēng shí duàn měi jiàn gé shí fēn zhōng jiù fā chū yī bān chē.

Tàu cao tốc này chạy cứ 10 phút một chuyến vào giờ cao điểm buổi sáng và buổi tối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

间隔 [jiàn gé] (GIAN CÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu