间谍

(間諜)jiàn dié
Âm Hán Việt:GIAN ĐIỆP

gián điệp

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代间谍研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiàn dié yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về gián điệp hiện đại.

国家安全机关依法严厉打击境外间谍情报机构对我重要科研单位的窃密破坏活动。

guó jiā ān quán jī guān yī fǎ yán lì dǎ jī jìng wài jiān dié qíng bào jī gòu duì wǒ zhòng yào kē yán dān wèi de qiè mì pò huài huó dòng.

Các cơ quan an ninh quốc gia đã trấn áp nghiêm khắc các hoạt động trộm cắp và phá hoại bí mật của các cơ quan tình báo, gián điệp nước ngoài nhằm vào các đơn vị nghiên cứu khoa học quan trọng của chúng ta theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

间谍 [jiàn dié] (GIAN ĐIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu