间距

(間距)jiān jù

khoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện

Ví dụ câu thực tế

高速公路交警巡逻民警再次郑重告诫广大司机朋友,恶劣团雾天气行车必须降低车速开启防雾灯并拉大行车间距,谨防发生追尾事故。

gāo sù gōng lù jiāo jǐng xún luó mín jǐng zài cì zhèng zhòng gào jiè guǎng dà sī jī péng yǒu, è liè tuán wù tiān qì xíng chē bì xū jiàng dī chē sù kāi qǐ fáng wù dēng bìng lā dà xíng chē jiān jù, jǐn fáng fā shēng zhuī wěi shì gù.

Cảnh sát giao thông đường cao tốc một lần nữa nghiêm túc cảnh báo người lái xe khi lái xe trong thời tiết sương mù xấu phải giảm tốc độ, bật đèn chống sương mù và tăng khoảng cách giữa các xe để tránh va chạm từ phía sau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.