间断
(間斷)gián đoạn; bị ngắt quãng
Ví dụ câu thực tế
暴风雨导致部分山区通信网络出现了短暂间断,抢修队伍正在连夜抢通。
bào fēng yǔ dǎo zhì bù fèn shān qū tōng xìn wǎng luò chū xiàn le duǎn zàn jiàn duàn, qiǎng xiū duì wǔ zhèng zài lián yè qiǎng tōng.
Cơn bão đã gây ra sự gián đoạn ngắn hạn trong mạng lưới thông tin liên lạc ở một số khu vực miền núi và các đội sửa chữa khẩn cấp đã phải làm việc suốt đêm để vượt qua.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.