间隙
(間隙)khoảng trống
Ví dụ câu thực tế
安装高精度机械设备时,工程师必须用塞尺仔细检测轴承配合的微小间隙。
ān zhuāng gāo jīng dù jī xiè shè bèi shí, gōng chéng shī bì xū yòng sāi chǐ zǐ xì jiǎn cè zhóu chéng pèi hé de wēi xiǎo jiàn xì.
Khi lắp đặt các thiết bị cơ khí có độ chính xác cao, các kỹ sư phải sử dụng thước đo cảm biến để phát hiện cẩn thận các khe hở nhỏ trong khớp ổ trục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.