铁

(鐵)tiě
Âm Hán Việt:THIẾT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tiě

sắt (kim loại) / vũ khí / cứng / mạnh / bạo lực / không lay chuyển / quyết tâm / thân thiết / chặt (tiếng lóng)

#2Tiě

sắt

Ví dụ câu thực tế

我们宿舍的门是铁的。

wǒ men sù shè de mén shì tiě de.

Cửa kí túc xá của chúng tôi làm bằng sắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.