铁匠

(鐵匠)tiě jiang

thợ rèn / công nhân sắt

Ví dụ câu thực tế

老铁匠张开那双布满了厚厚一层老茧的粗糙大手掌,脸上洋溢着对传统锻打工艺的自豪神情。

lǎo tiě jiàng zhāng kāi nà shuāng bù mǎn le hòu hòu yī céng lǎo jiǎn de cū cāo dà shǒu zhǎng, liǎn shàng yáng yì zhe duì chuán tǒng duàn dǎ gōng yì de zì háo shén qíng.

Người thợ rèn già mở đôi bàn tay to thô ráp phủ một lớp vết chai dày, khuôn mặt tràn đầy niềm tự hào về nghề rèn truyền thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.