钻

(鑚)zuàn
Âm Hán Việt:TOẢN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zuàn

kim cương; mũi khoan; khoan

#2zuān

khoan / đục / chui vào / lách vào / đi vào (lỗ) / len lỏi / nghiên cứu chuyên sâu / đào sâu / nịnh bợ để đạt lợi ích cá nhân

#3zuàn

mũi khoan / kim cương

Ví dụ câu thực tế

她戴着一枚闪亮的小钻戒。

tā dài zhe yī méi shǎn liàng de xiǎo zuàn jiè.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương nhỏ lấp lánh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

钻 [zuàn] (TOẢN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK