钻探
(鑽探)tiến hành khoan thăm dò
Ví dụ câu thực tế
老实说,这项突破国外长期技术封锁的深海钻探核心装备研制极其艰难,但科研全组人员誓不言弃。
lǎo shí shuō, zhè xiàng tū pò guó wài zhǎng qī jì shù fēng suǒ de shēn hǎi zuān tàn hé xīn zhuāng bèi yán zhì jí qí jiān nán, dàn kē yán quán zǔ rén yuán shì bù yán qì.
Thành thật mà nói, việc phát triển thiết bị lõi khoan biển sâu vượt qua sự phong tỏa kỹ thuật lâu dài của nước ngoài này là vô cùng khó khăn, nhưng toàn bộ nhóm nghiên cứu khoa học sẽ không bao giờ bỏ cuộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.